担当者は相手を説得しようと何度も試みた。
Người phụ trách nhiều lần cố thuyết phục đối phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thử làm, cố thực hiện một việc khó hoặc chưa chắc thành công
試みる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thử làm, cố thực hiện một việc khó hoặc chưa chắc thành công.
Cách đọc là こころみる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころみる
Hán Việt: THÍ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
担当者は相手を説得しようと何度も試みた。
Người phụ trách nhiều lần cố thuyết phục đối phương.
研究チームは新しい治療法の開発を試みた。
Nhóm nghiên cứu thử phát triển một phương pháp điều trị mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.