空が赤みを帯びてきた。
Bầu trời bắt đầu nhuốm sắc đỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mang, nhuốm hoặc có đặc điểm, sắc thái, trách nhiệm hay tính chất nhất định
帯びる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mang, nhuốm hoặc có đặc điểm, sắc thái, trách nhiệm hay tính chất nhất định.
Cách đọc là おびる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おびる
Hán Việt: ĐỚI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
空が赤みを帯びてきた。
Bầu trời bắt đầu nhuốm sắc đỏ.
その発言は政治的な意味を帯びている。
Phát ngôn đó mang ý nghĩa chính trị.
Từ gần nghĩa: 含む
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.