健康のため、塩分と脂肪の多い食事を控えている。
Vì sức khỏe, tôi hạn chế đồ ăn có nhiều muối và chất béo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hạn chế, kiêng hoặc tạm ngừng; chờ sẵn ở gần; sắp diễn ra hoặc nằm ngay phía trước
控える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hạn chế, kiêng hoặc tạm ngừng; chờ sẵn ở gần; sắp diễn ra hoặc nằm ngay phía trước.
Cách đọc là ひかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひかえる
Hán Việt: KHỐNG
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
健康のため、塩分と脂肪の多い食事を控えている。
Vì sức khỏe, tôi hạn chế đồ ăn có nhiều muối và chất béo.
会議室の外には次の発表者が控えている。
Người thuyết trình tiếp theo đang chờ sẵn bên ngoài phòng họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.