汗がシャツに染みる。
Mồ hôi thấm vào áo sơ mi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thấm, ngấm; gây đau rát; thấm sâu vào lòng
染みる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thấm, ngấm; gây đau rát; thấm sâu vào lòng.
Cách đọc là しみる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しみる
Hán Việt: NHIỄM
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
汗がシャツに染みる。
Mồ hôi thấm vào áo sơ mi.
困っていたときの彼の言葉が心に染みた。
Những lời anh ấy nói khi tôi gặp khó khăn đã thấm sâu vào lòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.