作業場は常に清潔な状態に保ってください。
Hãy luôn giữ nơi làm việc trong tình trạng sạch sẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giữ, duy trì (trạng thái)
保つ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giữ, duy trì (trạng thái).
Cách đọc là たもつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たもつ
Hán Việt: BẢO
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
作業場は常に清潔な状態に保ってください。
Hãy luôn giữ nơi làm việc trong tình trạng sạch sẽ.
健康を保つため、毎日適度に運動している。
Tôi vận động vừa phải mỗi ngày để duy trì sức khỏe.
Từ gần nghĩa: 維持する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.