新婚の友人を冷やかす。
Trêu chọc người bạn mới cưới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trêu chọc làm người khác ngượng; chỉ xem hoặc hỏi giá mà không mua
冷やかす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trêu chọc làm người khác ngượng; chỉ xem hoặc hỏi giá mà không mua.
Cách đọc là ひやかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひやかす
Hán Việt: LÃNH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
新婚の友人を冷やかす。
Trêu chọc người bạn mới cưới.
店を何軒も冷やかしたが、結局何も買わなかった。
Tôi chỉ ghé xem vài cửa hàng nhưng cuối cùng không mua gì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.