会場で隣の人と簡単なあいさつを交わした。
Tôi trao đổi vài lời chào đơn giản với người ngồi bên cạnh tại hội trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trao đổi lời nói, lời chào, lời hứa hoặc vật với nhau
交わす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trao đổi lời nói, lời chào, lời hứa hoặc vật với nhau.
Cách đọc là かわす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かわす
Hán Việt: GIAO
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会場で隣の人と簡単なあいさつを交わした。
Tôi trao đổi vài lời chào đơn giản với người ngồi bên cạnh tại hội trường.
両社は長期的な協力について正式な契約を交わした。
Hai công ty ký kết hợp đồng chính thức về việc hợp tác lâu dài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.