これまでの経験を生かして、新しい仕事に挑戦した。
Tôi tận dụng kinh nghiệm trước đây để thử sức với công việc mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giữ cho sống; phát huy đặc điểm và tận dụng hữu hiệu kinh nghiệm hoặc vật liệu
生かす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giữ cho sống; phát huy đặc điểm và tận dụng hữu hiệu kinh nghiệm hoặc vật liệu.
Cách đọc là いかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いかす
Hán Việt: SINH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
これまでの経験を生かして、新しい仕事に挑戦した。
Tôi tận dụng kinh nghiệm trước đây để thử sức với công việc mới.
古い建物の特徴を生かしながら改修した。
Tòa nhà cũ được cải tạo trong khi vẫn phát huy các đặc điểm vốn có.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.