彼女は亡くなった母を慕い、毎年墓参りをしている。
Cô ấy thương nhớ người mẹ đã mất và đi viếng mộ mỗi năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thương nhớ, mong mỏi; kính phục và muốn đi theo một người
慕う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thương nhớ, mong mỏi; kính phục và muốn đi theo một người.
Cách đọc là したう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: したう
Hán Việt: MỘ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼女は亡くなった母を慕い、毎年墓参りをしている。
Cô ấy thương nhớ người mẹ đã mất và đi viếng mộ mỗi năm.
彼の人柄を慕って、多くの若者が集まった。
Nhiều người trẻ tụ họp vì kính phục nhân cách của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.