子どもたちは動物と直接触れ合った。
Bọn trẻ trực tiếp tiếp xúc với động vật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chạm vào nhau; giao lưu và hình thành sự gần gũi, đồng cảm giữa người với người
触れ合う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chạm vào nhau; giao lưu và hình thành sự gần gũi, đồng cảm giữa người với người.
Cách đọc là ふれあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふれあう
Hán Việt: XÚC HỢP
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どもたちは動物と直接触れ合った。
Bọn trẻ trực tiếp tiếp xúc với động vật.
地域の人々が触れ合う機会を増やしたい。
Chúng tôi muốn tăng cơ hội để người dân trong khu vực giao lưu với nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.