新しい時計を見せびらかす。
Khoe khoang chiếc đồng hồ mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khoe khoang, cố ý phô bày để người khác chú ý hoặc ghen tị
見せびらかす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khoe khoang, cố ý phô bày để người khác chú ý hoặc ghen tị.
Cách đọc là みせびらかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みせびらかす
Hán Việt: KIẾN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
新しい時計を見せびらかす。
Khoe khoang chiếc đồng hồ mới.
彼は成功を周囲に見せびらかすように話した。
Anh ấy kể về thành công theo cách cố tình khoe khoang với mọi người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.