この二つの問題は互いに密接な関係がある。
Hai vấn đề này có quan hệ mật thiết với nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mật thiết, gắn bó chặt chẽ hoặc có quan hệ trực tiếp
密接 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mật thiết, gắn bó chặt chẽ hoặc có quan hệ trực tiếp.
Cách đọc là みっせつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みっせつ
Hán Việt: MẬT TIẾP
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この二つの問題は互いに密接な関係がある。
Hai vấn đề này có quan hệ mật thiết với nhau.
睡眠と健康は密接に関係している。
Giấc ngủ và sức khỏe có quan hệ mật thiết với nhau.
Từ gần nghĩa: 親密な
Liên quan: 密接な
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.