警察は逃走した車を追跡した。
Cảnh sát truy đuổi chiếc xe đã bỏ chạy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc đuổi theo, lần theo dấu vết hoặc theo dõi biến động của người, vật và dữ liệu
追跡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc đuổi theo, lần theo dấu vết hoặc theo dõi biến động của người, vật và dữ liệu.
Cách đọc là ついせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ついせき
Hán Việt: TRUY TÍCH
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
警察は逃走した車を追跡した。
Cảnh sát truy đuổi chiếc xe đã bỏ chạy.
システムは商品の配送状況をリアルタイムで追跡できる。
Hệ thống có thể theo dõi tình trạng giao hàng theo thời gian thực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.