不備のある申請書を本人に突き返した。
Tờ đơn có thiếu sót đã bị trả lại cho người nộp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trả lại hoặc bác bỏ thẳng; đẩy vật hay yêu cầu trở lại phía gửi
突き返す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trả lại hoặc bác bỏ thẳng; đẩy vật hay yêu cầu trở lại phía gửi.
Cách đọc là つきかえす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきかえす
Hán Việt: ĐỘT PHẢN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
不備のある申請書を本人に突き返した。
Tờ đơn có thiếu sót đã bị trả lại cho người nộp.
相手の一方的な要求をきっぱり突き返した。
Tôi thẳng thừng bác bỏ yêu cầu đơn phương của đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.