彼は将来有望な若手研究者だ。
Anh ấy là một nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
có triển vọng; được kỳ vọng sẽ phát triển hoặc thành công
有望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là có triển vọng; được kỳ vọng sẽ phát triển hoặc thành công.
Cách đọc là ゆうぼう.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうぼう
Hán Việt: Hữu Vọng
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は将来有望な若手研究者だ。
Anh ấy là một nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng.
この地域は観光地として有望だ。
Khu vực này có triển vọng trở thành điểm du lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.