その地域には古い迷信が根強く残っている。
Ở khu vực đó, mê tín cũ vẫn còn tồn tại dai dẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dai dẳng, ăn sâu; vẫn tồn tại mạnh dù đã qua thời gian dài
根強い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dai dẳng, ăn sâu; vẫn tồn tại mạnh dù đã qua thời gian dài.
Cách đọc là ねづよい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねづよい
Hán Việt: Căn Cường
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
その地域には古い迷信が根強く残っている。
Ở khu vực đó, mê tín cũ vẫn còn tồn tại dai dẳng.
若者の間でも紙の本への根強い人気がある。
Ngay cả trong giới trẻ, sách giấy vẫn có sức hút bền bỉ.
Từ gần nghĩa: 頑固な (gankona), 確固たる (kakko taru)
Từ trái nghĩa: 儚い (hakanai), 脆弱 (zeijaku)
Liên quan: 伝統 (dentou), 慣習 (kanshuu), 思想 (shisou), 支持 (shiji), 問題 (mondai)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.