候補者は演説で自分の実績を強くアピールした。
Ứng viên nhấn mạnh mạnh mẽ thành tích của mình trong bài diễn thuyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc kêu gọi và nhấn mạnh điều muốn truyền đạt; sự tự giới thiệu hoặc sức hấp dẫn đối với người khác
アピール trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc kêu gọi và nhấn mạnh điều muốn truyền đạt; sự tự giới thiệu hoặc sức hấp dẫn đối với người khác.
Từ này được viết và đọc là アピール.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アピール
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
候補者は演説で自分の実績を強くアピールした。
Ứng viên nhấn mạnh mạnh mẽ thành tích của mình trong bài diễn thuyết.
この商品の最大のアピールは、軽くて丈夫なことだ。
Điểm hấp dẫn lớn nhất của sản phẩm này là nhẹ và bền.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.