全国で画一的な教育を行うことには課題もある。
Việc thực hiện nền giáo dục đồng loạt trên toàn quốc cũng có vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đồng loạt, rập khuôn; bị thống nhất theo một tiêu chuẩn và thiếu khác biệt
画一的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đồng loạt, rập khuôn; bị thống nhất theo một tiêu chuẩn và thiếu khác biệt.
Cách đọc là かくいつてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくいつてき
Hán Việt: Họa nhất đích
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
全国で画一的な教育を行うことには課題もある。
Việc thực hiện nền giáo dục đồng loạt trên toàn quốc cũng có vấn đề.
画一的な評価では個人の能力を十分に測れない。
Cách đánh giá rập khuôn không thể đo đầy đủ năng lực cá nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.