専門的な判断は担当の技術者に委ねた。
Phán đoán chuyên môn được giao cho kỹ sư phụ trách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giao phó, ủy thác; để kết quả hoặc quyết định phụ thuộc vào người hay yếu tố khác
委ねる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giao phó, ủy thác; để kết quả hoặc quyết định phụ thuộc vào người hay yếu tố khác.
Cách đọc là ゆだねる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆだねる
Hán Việt: Ủy
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
専門的な判断は担当の技術者に委ねた。
Phán đoán chuyên môn được giao cho kỹ sư phụ trách.
最終的な選択は本人の意思に委ねるべきだ。
Lựa chọn cuối cùng nên được để cho ý chí của chính người đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.