医師の言葉は回復の可能性を暗示していた。
Lời của bác sĩ ngầm gợi ra khả năng hồi phục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự ám chỉ, gợi ý kín; khiến người nghe suy ra điều không được nói trực tiếp
暗示 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự ám chỉ, gợi ý kín; khiến người nghe suy ra điều không được nói trực tiếp.
Cách đọc là あんじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんじ
Hán Việt: Ám Thị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
医師の言葉は回復の可能性を暗示していた。
Lời của bác sĩ ngầm gợi ra khả năng hồi phục.
その表情は、彼が何かを隠していることを暗示している。
Vẻ mặt đó ám chỉ rằng anh ấy đang che giấu điều gì đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.