彼女の体験談に多くの人が共感した。
Nhiều người đã đồng cảm với câu chuyện trải nghiệm của cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đồng cảm; hiểu và chia sẻ cảm xúc hoặc quan điểm của người khác
共感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đồng cảm; hiểu và chia sẻ cảm xúc hoặc quan điểm của người khác.
Cách đọc là きょうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうかん
Hán Việt: Cộng Cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
彼女の体験談に多くの人が共感した。
Nhiều người đã đồng cảm với câu chuyện trải nghiệm của cô ấy.
意見には賛成できないが、悩みには共感できる。
Tôi không thể đồng ý với ý kiến đó nhưng có thể đồng cảm với nỗi trăn trở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.