読者(どくしゃ)の共鳴(きょうめい)を呼ぶ(よぶ)。
Kêu gọi sự đồng cảm của độc giả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cộng hưởng, đồng cảm, đồng tình
共鳴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cộng hưởng, đồng cảm, đồng tình.
Cách đọc là kyoumei.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: kyoumei
Hán Việt: Cộng Minh
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 13
読者(どくしゃ)の共鳴(きょうめい)を呼ぶ(よぶ)。
Kêu gọi sự đồng cảm của độc giả.
彼(かれ)の意見(いけん)に共鳴(きょうめい)する。
Tôi đồng tình với ý kiến của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.