地域による教育格差が問題になっている。
Chênh lệch giáo dục giữa các khu vực đang trở thành vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khoảng cách, chênh lệch về thu nhập, cơ hội, điều kiện hoặc mức độ
格差 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khoảng cách, chênh lệch về thu nhập, cơ hội, điều kiện hoặc mức độ.
Cách đọc là かくさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくさ
Hán Việt: Cách Si
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
地域による教育格差が問題になっている。
Chênh lệch giáo dục giữa các khu vực đang trở thành vấn đề.
正社員と非正規社員の待遇格差を縮める必要がある。
Cần thu hẹp chênh lệch đãi ngộ giữa nhân viên chính thức và không chính thức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.