調査によって犯人の正体が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu
正体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu.
Cách đọc là しょうたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうたい
Hán Việt: Chính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
調査によって犯人の正体が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.
遠くに見えた黒い物の正体は大きな岩だった。
Vật màu đen nhìn thấy từ xa hóa ra là một tảng đá lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.