正体
しょうたい
Nghĩa: bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
調査によって犯人の正体が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.
Ví dụ 2
遠くに見えた黒い物の正体は大きな岩だった。
Vật màu đen nhìn thấy từ xa hóa ra là một tảng đá lớn.