彼は温和な性格で、めったに怒らない。
Anh ấy có tính tình ôn hòa và hiếm khi nổi giận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ôn hòa, hiền hòa; khí hậu nhẹ, không khắc nghiệt
温和 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ôn hòa, hiền hòa; khí hậu nhẹ, không khắc nghiệt.
Cách đọc là おんわ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんわ
Hán Việt: Ôn hòa
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼は温和な性格で、めったに怒らない。
Anh ấy có tính tình ôn hòa và hiếm khi nổi giận.
この地方は一年を通して気候が温和だ。
Khu vực này có khí hậu ôn hòa quanh năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.