目標を達成するため、毎日練習に励んでいる。
Tôi chăm chỉ luyện tập mỗi ngày để đạt mục tiêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chăm chỉ dốc sức vào học tập, công việc hoặc rèn luyện
励む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chăm chỉ dốc sức vào học tập, công việc hoặc rèn luyện.
Cách đọc là はげむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はげむ
Hán Việt: LỆ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
目標を達成するため、毎日練習に励んでいる。
Tôi chăm chỉ luyện tập mỗi ngày để đạt mục tiêu.
学生たちは試験に向けて学業に励んだ。
Các sinh viên nỗ lực học tập để chuẩn bị cho kỳ thi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.