大雪の影響で、町への物資の供給が一時途切れた。
Do tuyết lớn, nguồn cung hàng hóa tới thị trấn bị gián đoạn tạm thời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị gián đoạn giữa chừng, xuất hiện khoảng trống trong dòng liên tục
途切れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị gián đoạn giữa chừng, xuất hiện khoảng trống trong dòng liên tục.
Cách đọc là とぎれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とぎれる
Hán Việt: Đồ Thiết
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
大雪の影響で、町への物資の供給が一時途切れた。
Do tuyết lớn, nguồn cung hàng hóa tới thị trấn bị gián đoạn tạm thời.
緊張のため、彼の説明は何度も途切れた。
Vì căng thẳng, lời giải thích của anh ấy nhiều lần bị ngắt quãng.
Từ gần nghĩa: 中断する, 途絶える | 中断する
Từ trái nghĩa: 続く, 繋がる | 続く
Liên quan: 途絶える, 途切らす
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.