選手は長年の夢だった優勝を遂げた。
Vận động viên đã đạt được chức vô địch từng mơ ước nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hoàn thành và đạt được mục tiêu, thành tựu hoặc sự phát triển đáng kể
遂げる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hoàn thành và đạt được mục tiêu, thành tựu hoặc sự phát triển đáng kể.
Cách đọc là とげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とげる
Hán Việt: TOẠI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
選手は長年の夢だった優勝を遂げた。
Vận động viên đã đạt được chức vô địch từng mơ ước nhiều năm.
会社は海外市場で急速な成長を遂げた。
Công ty đạt được sự tăng trưởng nhanh tại thị trường nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.