鏡の配置によって部屋が広く見えるのは目の錯覚だ。
Việc căn phòng trông rộng hơn do cách đặt gương là ảo giác thị giác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự nhận biết sai khác với thực tế dù giác quan vẫn hoạt động; sự lầm tưởng
錯覚 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự nhận biết sai khác với thực tế dù giác quan vẫn hoạt động; sự lầm tưởng.
Cách đọc là さっかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さっかく
Hán Việt: THÁC GIÁC
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
鏡の配置によって部屋が広く見えるのは目の錯覚だ。
Việc căn phòng trông rộng hơn do cách đặt gương là ảo giác thị giác.
少し親切にされただけで、好かれていると錯覚した。
Chỉ được đối xử tử tế một chút mà tôi lầm tưởng mình được yêu thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.