長い時間をかけて顧客との信頼関係を築いた。
Chúng tôi dành nhiều thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xây dựng công trình; gây dựng quan hệ, sự nghiệp, địa vị hoặc nền tảng
築く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xây dựng công trình; gây dựng quan hệ, sự nghiệp, địa vị hoặc nền tảng.
Cách đọc là きずく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きずく
Hán Việt: TRÚC
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
長い時間をかけて顧客との信頼関係を築いた。
Chúng tôi dành nhiều thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với khách hàng.
彼は努力を重ね、業界で確かな地位を築いた。
Anh ấy nỗ lực không ngừng và gây dựng được vị thế vững chắc trong ngành.
Từ gần nghĩa: 建てる
Từ trái nghĩa: 壊す
Liên quan: 構築する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.