住民が協力して地域の施設を運営している。
Người dân hợp tác để vận hành cơ sở của khu vực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vận hành / Quản lý
運営 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vận hành / Quản lý.
Cách đọc là うんえい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんえい
Hán Việt: Vận Doanh
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
住民が協力して地域の施設を運営している。
Người dân hợp tác để vận hành cơ sở của khu vực.
会社の運営を安定させるには、長期的な計画が必要だ。
Để hoạt động điều hành công ty ổn định, cần có kế hoạch dài hạn.
Từ gần nghĩa: 経営, 管理
Liên quan: 運用, 組織, 維持
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.