創立記念式典が盛大に行われた。
Lễ kỷ niệm thành lập được tổ chức long trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
long trọng, hoành tráng và có quy mô lớn
盛大 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là long trọng, hoành tráng và có quy mô lớn.
Cách đọc là せいだい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいだい
Hán Việt: THỊNH ĐẠI
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
創立記念式典が盛大に行われた。
Lễ kỷ niệm thành lập được tổ chức long trọng.
会場は盛大な拍手で受賞者を迎えた。
Hội trường chào đón người nhận giải bằng tràng pháo tay nồng nhiệt.
Từ gần nghĩa: 豪華, 華やか | 華々しい
Từ trái nghĩa: 質素
Liên quan: 盛大な/せいだいな
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.