この都市には新しいスポーツ施設が必要です。
Thành phố này cần một cơ sở thể thao mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cơ sở vật chất; cơ sở; thiết bị; công trình
施設 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cơ sở vật chất; cơ sở; thiết bị; công trình.
Cách đọc là しせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しせつ
Hán Việt: CƠ SỞ VẬT CHẤT
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
この都市には新しいスポーツ施設が必要です。
Thành phố này cần một cơ sở thể thao mới.
病院の医療施設は最新のものが導入されています。
Các thiết bị y tế của bệnh viện đã được đưa vào loại hiện đại nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.