広い部屋を棚で二つに仕切った。
Căn phòng rộng được ngăn thành hai phần bằng kệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phân chia không gian; đứng ra quản lý, điều hành toàn bộ công việc hoặc sự kiện
仕切る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phân chia không gian; đứng ra quản lý, điều hành toàn bộ công việc hoặc sự kiện.
Cách đọc là しきる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しきる
Hán Việt: SĨ THIẾT
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
広い部屋を棚で二つに仕切った。
Căn phòng rộng được ngăn thành hai phần bằng kệ.
忘年会の進行は経験豊かな社員が仕切った。
Một nhân viên giàu kinh nghiệm điều hành buổi tiệc cuối năm.
Từ gần nghĩa: 取り仕切る, 区切る
Liên quan: 仕切り
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.