裁判官が事件を公平に裁く。
Thẩm phán xét xử vụ án một cách công bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xét xử và đưa ra phán quyết dựa trên pháp luật hoặc tiêu chuẩn đúng sai
裁く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xét xử và đưa ra phán quyết dựa trên pháp luật hoặc tiêu chuẩn đúng sai.
Cách đọc là さばく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さばく
Hán Việt: TÀI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
裁判官が事件を公平に裁く。
Thẩm phán xét xử vụ án một cách công bằng.
歴史が彼の行為を裁くだろう。
Lịch sử rồi sẽ phán xét hành vi của ông ấy.
Từ gần nghĩa: 裁判する | 審判する | 審判する (しんぱんする)
Từ trái nghĩa: 許す
Liên quan: 裁判 | 裁判, 裁判官, 審判 | 裁判 (さいばん), 判決 (はんけつ) | 裁判, 判決
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.