祈り(いのり)を捧げる(ささげる)。
Dâng lời cầu nguyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dâng hiến
捧げる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dâng hiến.
Cách đọc là ささげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ささげる
Hán Việt: Bưng
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: Soumatome
祈り(いのり)を捧げる(ささげる)。
Dâng lời cầu nguyện.
彼は生涯を科学研究に捧げた。
Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.
Từ gần nghĩa: 献上する (kenjou suru) | 献上する | 献上する, 奉納する | 尽くす
Từ trái nghĩa: 受け取る (uketoru) | 受け取る | 奪う
Liên quan: 犠牲 (gisei), 貢献 (kouken) | 貢献 | 捧げ物, 献身 | 献身
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.