材料(ざいりょう)を仕入れる(しいれる)。
Nhập nguyên liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhập hàng
仕入れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhập hàng.
Cách đọc là しいれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しいれる
Hán Việt: Sĩ Nhập
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
材料(ざいりょう)を仕入れる(しいれる)。
Nhập nguyên liệu.
この店では、新鮮な魚介類を毎日市場から仕入れている。
Cửa hàng này nhập hải sản tươi sống từ chợ mỗi ngày.
Từ gần nghĩa: 購入する | 購入する (こうにゅうする) | 買う
Từ trái nghĩa: 販売する | 売る (うる) | 売る
Liên quan: 仕入れ, 仕入れ先, 仕入れ値 | 仕入れ (しいれ), 商品 (しょうひん) | 卸す, 小売
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.