彼女は恥じらいながらプロポーズを受け入れた。
Cô ấy ngượng ngùng chấp nhận lời cầu hôn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xấu hổ, ngượng ngùng
恥じらう trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xấu hổ, ngượng ngùng.
Cách đọc là はじらう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はじらう
Hán Việt: SỈ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は恥じらいながらプロポーズを受け入れた。
Cô ấy ngượng ngùng chấp nhận lời cầu hôn.
彼女は褒められると、少し恥じらって目を伏せた。
Khi được khen, cô ấy hơi ngượng ngùng và cúi mắt xuống.
Từ gần nghĩa: 照れる
Từ trái nghĩa: 堂々とする (đường hoàng, tự tin), 厚かましい (trơ trẽn)
Liên quan: 恥ずかしい (xấu hổ), 恥じらいの気持ち (cảm giác ngượng ngùng), 遠慮する (ngại ngùng, dè dặt)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.