いじめられている子を庇う。
Bảo vệ đứa trẻ đang bị bắt nạt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đứng ra bảo vệ hoặc che chở người khác khỏi nguy hiểm, chỉ trích hay trách nhiệm bất lợi
庇う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đứng ra bảo vệ hoặc che chở người khác khỏi nguy hiểm, chỉ trích hay trách nhiệm bất lợi.
Cách đọc là かばう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かばう
Hán Việt: TÝ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
いじめられている子を庇う。
Bảo vệ đứa trẻ đang bị bắt nạt.
部下のミスを庇う。
Bao che cho lỗi lầm của cấp dưới.
Từ gần nghĩa: 守る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.