彼は医者を志して、猛勉強している。
Vì nuôi chí trở thành bác sĩ nên anh ấy đang học rất chăm chỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nuôi chí, đặt mục tiêu nghiêm túc trở thành hoặc đạt tới điều gì
志す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nuôi chí, đặt mục tiêu nghiêm túc trở thành hoặc đạt tới điều gì.
Cách đọc là こころざす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころざす
Hán Việt: CHÍ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
彼は医者を志して、猛勉強している。
Vì nuôi chí trở thành bác sĩ nên anh ấy đang học rất chăm chỉ.
彼女は若いころから研究者を志してきた。
Từ khi còn trẻ, cô ấy đã nuôi chí trở thành nhà nghiên cứu.
Từ gần nghĩa: 目指す
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.