部屋に大きな金庫を据える。
Lắp đặt một cái két sắt lớn trong phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lắp đặt, đặt (nền móng, ánh mắt)
据える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lắp đặt, đặt (nền móng, ánh mắt).
Cách đọc là すえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すえる
Hán Việt: CƯ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
部屋に大きな金庫を据える。
Lắp đặt một cái két sắt lớn trong phòng.
腰を据えて取り組む。
Ngồi vững (ổn định tâm trí) để bắt tay vào làm việc.
Từ gần nghĩa: 置く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.