破れた服を繕う。
Chắp vá lại bộ quần áo bị rách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vá hoặc sửa chỗ hư; chỉnh trang vẻ bề ngoài hay che đậy thiếu sót
繕う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vá hoặc sửa chỗ hư; chỉnh trang vẻ bề ngoài hay che đậy thiếu sót.
Cách đọc là つくろう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つくろう
Hán Việt: THIỆN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
破れた服を繕う。
Chắp vá lại bộ quần áo bị rách.
その場しのぎの説明で体裁を繕った。
Anh ấy dùng lời giải thích đối phó để giữ vẻ bề ngoài.
Từ gần nghĩa: 直す
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.