小麦粉を練ってパンを作る。
Nhào bột mì để làm bánh mì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhào, luyện vật liệu; suy nghĩ và trau chuốt kỹ kế hoạch hay đối sách
練る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhào, luyện vật liệu; suy nghĩ và trau chuốt kỹ kế hoạch hay đối sách.
Cách đọc là ねる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねる
Hán Việt: LUYỆN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
小麦粉を練ってパンを作る。
Nhào bột mì để làm bánh mì.
対策をしっかりと練る。
Cả nhóm đã suy nghĩ kỹ và xây dựng một chiến lược mới.
Từ gần nghĩa: 工夫する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.