栄養が偏る。
Dinh dưỡng mất cân bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thiên vị, mất cân bằng
偏る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thiên vị, mất cân bằng.
Cách đọc là かたよる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたよる
Hán Việt: THIÊN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
栄養が偏る。
Dinh dưỡng mất cân bằng.
情報が一方に偏らないよう、複数の資料を確認した。
Tôi kiểm tra nhiều tài liệu để thông tin không thiên lệch về một phía.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.