彼はうつろな目で宙を見つめていた。
Anh ấy nhìn vào khoảng không với ánh mắt vô hồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trống rỗng bên trong; ánh mắt, nét mặt hoặc tâm trạng mất sức sống và thẫn thờ
うつろ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trống rỗng bên trong; ánh mắt, nét mặt hoặc tâm trạng mất sức sống và thẫn thờ.
Từ này được viết và đọc là うつろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うつろ
Hán Việt: Tính từ đuôi な
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 5
彼はうつろな目で宙を見つめていた。
Anh ấy nhìn vào khoảng không với ánh mắt vô hồn.
知らせを聞いた彼は、うつろな表情で座り込んだ。
Sau khi nghe tin, anh ấy ngồi sụp xuống với vẻ mặt thẫn thờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.