小鳥が朝からさえずっている。
Con chim nhỏ hót ríu rít từ sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chim hót líu lo; nghĩa bóng là nói chuyện liên tục bằng giọng cao hoặc ồn ào
さえずる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chim hót líu lo; nghĩa bóng là nói chuyện liên tục bằng giọng cao hoặc ồn ào.
Từ này được viết và đọc là さえずる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さえずる
Hán Việt: Động từ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 2
小鳥が朝からさえずっている。
Con chim nhỏ hót ríu rít từ sáng.
早朝、窓の外で鳥がさえずる声が聞こえた。
Sáng sớm, tôi nghe tiếng chim hót ngoài cửa sổ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.