洗った布を日光に晒して乾かした。
Tôi phơi tấm vải đã giặt dưới nắng cho khô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phơi hoặc dầm; để lộ, đưa ra trước công chúng hay đặt vào nguy hiểm
晒す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phơi hoặc dầm; để lộ, đưa ra trước công chúng hay đặt vào nguy hiểm.
Cách đọc là さらす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さらす
Hán Việt: SÁI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
洗った布を日光に晒して乾かした。
Tôi phơi tấm vải đã giặt dưới nắng cho khô.
個人情報をネット上に晒してはいけない。
Không được phơi bày thông tin cá nhân trên mạng.
Từ gần nghĩa: 露呈する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.