盗まれた財布を取り戻す。
Lấy lại chiếc ví đã bị trộm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lấy lại, khôi phục
取り戻す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lấy lại, khôi phục.
Cách đọc là とりもどす.
Từ này đang được phân loại là Động từ ghép. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりもどす
Hán Việt: THỦ LỆ
Loại từ: Động từ ghép
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 4
盗まれた財布を取り戻す。
Lấy lại chiếc ví đã bị trộm.
冷静さを取り戻す。
Khôi phục lại sự bình tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.