離れて暮らす家族が愛しくて、毎晩電話をしている。
Vì rất thương gia đình sống xa nên tối nào tôi cũng gọi điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đáng yêu, thân thương và vô cùng quý giá đối với bản thân
愛しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đáng yêu, thân thương và vô cùng quý giá đối với bản thân.
Cách đọc là いとしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いとしい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome
離れて暮らす家族が愛しくて、毎晩電話をしている。
Vì rất thương gia đình sống xa nên tối nào tôi cũng gọi điện.
年を取った愛しい犬を、家族みんなで大切に世話している。
Cả gia đình chăm sóc thật chu đáo chú chó già thân yêu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.